boot sale

boot sale

People browse various items laid out on blankets at a weekend boot sale.

Định nghĩa

Danh từ: "boot sale" một buổi bán hàng ngoài trời, nơi mọi người bán đồ đạc từ cốp xe hơi của họ. Đây thường hình thức chợ trời di động, nơi người bán có thể đến bày bán hàng hóa đã qua sử dụng hoặc đồ .

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi tìm thấy một số đồ nội thất cổ tại một buổi bán hàng từ cốp xe địa phương.)
  • ( ấy đã bán sách quần áo của mình tại buổi bán hàng từ cốp xe cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a boot sale": tổ chức một buổi bán hàng từ cốp xe.

    • The community center is organizing a boot sale this Saturday. (Trung tâm cộng đồng đang tổ chức một buổi bán hàng từ cốp xe vào thứ Bảy này.)
  • "to go to a boot sale": đi đến một buổi bán hàng từ cốp xe.

    • We often go to boot sales to find cheap bargains. (Chúng tôi thường đi đến các buổi bán hàng từ cốp xe để tìm đồ rẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Car boot sale (n): cùng nghĩa với "boot sale", nhấn mạnh vào cốp xe ô tô.

    • The car boot sale was held in the school parking lot. (Buổi bán hàng từ cốp xe ô tô được tổ chức tại bãi đỗ xe của trường.)
  • Boot fair (n): một thuật ngữ khác thường dùngAnh, chỉ cùng loại hình chợ trời.

    • The boot fair attracts many vendors every Sunday. (Chợ trời từ cốp xe thu hút nhiều người bán hàng mỗi Chủ nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • Garage sale: bán hàng trong gara (thường đồ , nhưng không bắt buộc từ cốp xe).

    • They had a garage sale to clear out their attic. (Họ tổ chức bán hàng trong gara để dọn dẹp gác xép.)
  • Yard sale: bán hàng ngoài sân (tương tự garage sale, nhưngngoài trời).

    • The yard sale had a lot of children's toys. (Buổi bán hàng ngoài sân nhiều đồ chơi trẻ em.)
Các cụm từ liên quan
  • Boot sale bargain: món hời từ buổi bán hàng từ cốp xe.

    • I got this vintage lamp as a boot sale bargain. (Tôi đã mua chiếc đèn cổ này với giá rẻ từ buổi bán hàng từ cốp xe.)
  • Boot sale organizer: người tổ chức buổi bán hàng từ cốp xe.

    • The boot sale organizer charged a small fee for each vendor. (Người tổ chức buổi bán hàng từ cốp xe thu một khoản phí nhỏ từ mỗi người bán.)
Thành ngữ liên quan
  • "A boot sale find": một món đồ tìm thấy thú vị tại buổi bán hàng từ cốp xe.
    • That old vinyl record was a real boot sale find. (Đĩa than đó một món đồ thú vị tìm thấy tại buổi bán hàng từ cốp xe.)

Từ chứa "boot sale"